wall rocket

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): - Cây cải tường: Một loài thực vật hoa màu vàng, nguồn gốc từ châu Âu, thường mọc trên các bức tường những nơi hoang phế. Ở Bắc Mỹ, được coi một loại cỏ dại du nhập.

dụ sử dụng
  • (Bức tường đá bị phủ đầy cây cải tường, những bông hoa vàng của làm sáng lên những tàn tích.)
  • (Những người làm vườn thường gặp khó khăn khi loại bỏ cây cải tường khỏi các đất bỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a wall rocket" (nghĩa bóng, hiếm): chỉ một loài cây mọc hoang dại, khó kiểm soát.
    • This plant is a true wall rocket, thriving in the harshest conditions. (Loài cây này đúng một cây cải tường thực thụ, phát triển mạnh trong những điều kiện khắc nghiệt nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Wall rocket (cụm danh từ): tên gọi chung cho loài hoặc .
  • Rocket (danh từ): cải xoong, cải rocket (một loại rau ăn khác).
    • Rocket is often used in salads, while wall rocket is more of a weed. (Cải rocket thường được dùng trong salad, trong khi cây cải tường lại một loại cỏ dại hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Diplotaxis muralis (tên khoa học): tên Latin của loài cây này.
  • Wild rocket: cải rocket hoang dã (thường dùng để chỉ các loài cùng họ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow on (phát triển trên): (Cây cải tường phát triển trên các bức tường đất đá.)
Thành ngữ liên quan
  • "Stick like wall rocket" (thành ngữ không chính thức, hiếm): bám chặt, khó loại bỏ.
    • That bad habit sticks like wall rocket. (Thói quen xấu đó bám chặt như cây cải tường.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wall rocket
A small yellow-flowered wall rocket grows from a crack in an old stone wall.